anh hào

  1. (arch.) homme valeureux; vaillant homme
    • Đường đường một đấng anh hào (Nguyễn Du)
      c'était un homme valeureux plein de majesté

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "anh hào"

anh hào
Một anh hào đứng trên đỉnh núi, nhìn về phía chân trời.